十二平均律Từ ghép十二平均律shí'èrpíngjūnlǜNghĩa tiếng Việtbình quân luật5 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bình quân luậtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.十[thập]mười; 10Trang chữ →二[nhì]hai; số 2Trang chữ →平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →均[quân]bằng; ngang; bình đẳngTrang chữ →律luậtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →