十二月份Từ ghép十二月份shí'èryuèfènNghĩa tiếng ViệtTháng Mười Hai4 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Tháng Mười HaiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.十[thập]mười; 10Trang chữ →二[nhì]hai; số 2Trang chữ →月[nguyệt]tháng; mặt trăngTrang chữ →份[phần]phần, suất, bản (lượng từ cho suất ăn, phần quà, báo chí, tài liệu, công việc)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →