Houzii
← Từ điển
Từ ghép

十国春秋

Phồn thể: [十國春秋]
Shíguó Chūnqiū
Nghĩa tiếng ViệtLịch sử Thập Quốc vùng Nam Trung Quốc (1669) của Ngô Nhậm Thần 吴任臣 (WúRènchén), gồm 114 quyển
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 Lịch sử Thập Quốc vùng Nam Trung Quốc (1669) của Ngô Nhậm Thần 吴任臣 (WúRènchén), gồm 114 quyển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập