Từ ghép
十字头螺刀
Phồn thể: [十字頭螺刀]Nghĩa
- 1 tuốc nơ vít bốn cạnh (tức là có rãnh chữ thập)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.