Từ ghép
十面埋伏
Nghĩa tiếng ViệtPhục kích mười mặt (tác phẩm độc tấu tỳ bà); Thập diện mai phục (phim năm 2004 của Trương Nghệ Mưu 张艺谋 (ZhāngYìmóu))
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Phục kích mười mặt (tác phẩm độc tấu tỳ bà)
- 2 Thập diện mai phục (phim năm 2004 của Trương Nghệ Mưu 张艺谋 (ZhāngYìmóu))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.