Houzii
← Từ điển
Từ ghép

千里鹅毛

Phồn thể: [千里鵝毛]
qiānlǐ'émáo
Nghĩa tiếng Việtlông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng; cũng viết 千里送鹅毛 (qiānlǐsòng'émáo)
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lông ngỗng gửi từ xa (thành ngữ); món quà nhỏ nhưng tấm lòng nặng
  2. 2 cũng viết 千里送鹅毛 (qiānlǐsòng'émáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập