Từ ghép
半封建半殖民地
Nghĩa tiếng Việtbán phong kiến và bán thuộc địa (mô tả chính thức theo Marx của Trung Quốc vào cuối đời Thanh và dưới thời Quốc dân đảng)
- 7 chữ
- 50 nét
Nghĩa
- 1 bán phong kiến và bán thuộc địa (mô tả chính thức theo Marx của Trung Quốc vào cuối đời Thanh và dưới thời Quốc dân đảng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →
- 封[phong]bức, lá (lượng từ cho thư, email); niêm phong, phong bìTrang chữ →
- 建[kiến]thiết lập; sáng lập; dựng lênTrang chữ →
- 半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →
- 殖sinh trưởng; sinh sảnTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →