Houzii
← Từ điển
Từ ghép

半封建半殖民地

bànfēngjiànbànzhímíndì
Nghĩa tiếng Việtbán phong kiến và bán thuộc địa (mô tả chính thức theo Marx của Trung Quốc vào cuối đời Thanh và dưới thời Quốc dân đảng)
  • 7 chữ
  • 50 nét