Houzii
← Từ điển
Từ ghép

协同作用

Phồn thể: [協同作用]
xiétóngzuòyòng
Nghĩa tiếng Việttác dụng hiệp đồng; tương tác hợp tác
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa