Từ ghép
协同作用
Phồn thể: [協同作用]Nghĩa
- 1 tác dụng hiệp đồng
- 2 tương tác hợp tác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.