Từ ghép
协商会议
Phồn thể: [協商會議]Nghĩa tiếng Việthội nghị hiệp thương (diễn đàn chính trị thời kỳ đầu của chính quyền cộng sản); cuộc họp tham vấn; hội đồng thảo luận
- 4 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hội nghị hiệp thương (diễn đàn chính trị thời kỳ đầu của chính quyền cộng sản)
- 2 cuộc họp tham vấn
- 3 hội đồng thảo luận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.