Từ ghép
卑卑不足道
Nghĩa tiếng Việtquá nhỏ nhặt hoặc không đáng để nhắc đến; không đáng để nhắc đến (thành ngữ)
- 5 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quá nhỏ nhặt hoặc không đáng để nhắc đến
- 2 không đáng để nhắc đến (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.