Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卑卑不足道

bēibēibùzúdào
Nghĩa tiếng Việtquá nhỏ nhặt hoặc không đáng để nhắc đến; không đáng để nhắc đến (thành ngữ)
  • 5 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa