Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单口相声

Phồn thể: [單口相聲]
dānkǒuxiàngshēng
Nghĩa tiếng Việtđộc thoại hài; kịch hài một người
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa