Từ ghép
单方决定
Phồn thể: [單方決定]Nghĩa tiếng Việtquyết định mà không tham khảo các bên liên quan; quyết định đơn phương
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quyết định mà không tham khảo các bên liên quan
- 2 quyết định đơn phương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.