Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单端孢霉烯类毒素

Phồn thể: [單端孢霉烯類毒素]
dānduānbāoméixīlèidúsù
Nghĩa tiếng Việttrichothecenes (TS, T-2)
  • 8 chữ
  • 84 nét