Từ ghép
单端孢霉烯类毒素中毒症
Phồn thể: [單端孢霉烯類毒素中毒症]Nghĩa
- 1 ngộ độc độc tố trichothecene
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 单[đơn]hóa đơn; danh sách; mẫuTrang chữ →
- 端[đoan]bưng, bê (bằng hai tay); đầu, mút; đầu mốiTrang chữ →
- 孢bào tửTrang chữ →
- 霉mốc; mốc meo; bị mốcTrang chữ →
- 烯ankenTrang chữ →
- 类[loại]loại; kiểu; lớpTrang chữ →
- 毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →
- 素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →
- 症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →