Từ ghép
单色照片
Phồn thể: [單色照片]Nghĩa
- 1 ảnh đơn sắc
- 2 hình ảnh đen trắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.