Houzii
← Từ điển
Từ ghép

南涧彝族自治县

Phồn thể: [南澗彞族自治縣]
Nánjiànyízú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Di Nam Giản trong châu tự trị Bạch Đại Lý 大理白族自治州 (DàlǐBáizúzìzhìzhōu), Vân Nam
  • 7 chữ
  • 69 nét