Từ ghép
卢比安纳
Phồn thể: [盧比安納]Nghĩa
- 1 Ljubljana, thủ đô của Slovenia (Đài Loan)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 卢(cổ) dụng cụ đựng gạo; màu đen; chữ cổ của 庐 (lú)Trang chữ →
- 比[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệTrang chữ →
- 安[an](hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnhTrang chữ →
- 纳nhận; chấp nhận; thưởng thứcTrang chữ →