Chữ đơnChữ đa âm
卤
Phồn thể: [滷]Nghĩa
- 1 kho trong nước tương và gia vị
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 卤味[滷味]Cấp: HSK 7–9món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị
- 卤味[鹵味]Cấp: HSK 7–9biến thể của 卤味 (lǔwèi)
- 斥卤[斥鹵]đầm lầy mặn; muối
- 粗卤[粗鹵]biến thể của 粗鲁 (cūlǔ)
- 金卤[金鹵]halogenua kim loại
- 卤菜[滷菜]món hầm
- 卤蛋[滷蛋]trứng luộc bóc vỏ, kho trong xì dầu và gia vị khác
- 卤法[滷法]ninh; kho
- 卤壶[滷壺]ấm trà bằng sứ
- 卤化[鹵化]halogen hóa; sự halogen hóa (hoá học)
- 卤莽[鹵莽]biến thể của 鲁莽 (lǔmǎng)
- 卤肉[滷肉]thịt kho