Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

卤

Phồn thể: [滷]
lǔ
Nghĩa tiếng Việtkho trong nước tương và gia vị
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

卤

Phồn thể: [鹵]
lǔ
Nghĩa tiếng Việtđất kiềm; muối; nước muối
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa