Từ ghép
历史版本
Phồn thể: [歷史版本]Nghĩa tiếng Việtphiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
- 4 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 phiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.