Houzii
← Từ điển
Từ ghép

历史版本

Phồn thể: [歷史版本]
lìshǐbǎnběn
Nghĩa tiếng Việtphiên bản lịch sử; một phiên bản trước (của ứng dụng, tài liệu, v.v.)
  • 4 chữ
  • 22 nét