Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厌酷球孢子菌

Phồn thể: [厭酷球孢子菌]
yànkùqiúbāozǐjūn
Nghĩa tiếng ViệtCoccidioides immitis
  • 6 chữ
  • 53 nét