Từ ghép
厚嘴啄花鸟
Phồn thể: [厚嘴啄花鳥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) loài chim hút mật mỏ dày (Dicaeum agile)
- 5 chữ
- 48 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) loài chim hút mật mỏ dày (Dicaeum agile)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.