Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厚嘴啄花鸟

Phồn thể: [厚嘴啄花鳥]
hòuzuǐzhuóhuāniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) loài chim hút mật mỏ dày (Dicaeum agile)
  • 5 chữ
  • 48 nét