Houzii
← Từ điển
Từ ghép

原子科学家

Phồn thể: [原子科學家]
yuánzǐkēxuéjiā
Nghĩa tiếng Việtnhà khoa học nguyên tử; nhà khoa học hạt nhân
  • 5 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa