Từ ghép
原子科学家通报
Phồn thể: [原子科學家通報]Nghĩa
- 1 Tạp chí Các nhà khoa học Nguyên tử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 原[nguyên]trước đây; nguyên bản; chínhTrang chữ →
- 子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 报[báo]thông báo; thông tin; báo cáoTrang chữ →