去污名化Từ ghép去污名化qùwūmínghuàNghĩa tiếng Việtphi kỳ thị4 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phi kỳ thịPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.去[khứ]đi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trướcTrang chữ →污bẩn; bẩn thỉu; hôi thốiTrang chữ →名[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)Trang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →