Houzii
← Từ điển
Từ ghép

参政

Phồn thể: [參政]
cānzhèng
Nghĩa tiếng Việttham gia chính trị; tham gia hoạt động chính trị
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tham gia chính trị
  2. 2 tham gia hoạt động chính trị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập