Houzii
← Từ điển
Từ ghép

参谋总长

Phồn thể: [參謀總長]
cānmóuzǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtTổng Tham mưu trưởng quân đội
  • 4 chữ
  • 32 nét