反之亦然Từ ghép反之亦然fǎnzhīyìránNghĩa tiếng Việtvà ngược lại4 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 và ngược lạiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →亦cũngTrang chữ →然đúng; phải; vậyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →