Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反动势力

Phồn thể: [反動勢力]
fǎndòngshìli
Nghĩa tiếng Việtthế lực phản động (đặc biệt trong ngữ cảnh Marxist)
  • 4 chữ
  • 20 nét