Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反正一样

Phồn thể: [反正一樣]
fǎnzhèngyíyàng
Nghĩa tiếng Việtđúng hay sai cũng không khác nhau nhiều; như nhau cả; thế nào cũng như nhau
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đúng hay sai cũng không khác nhau nhiều
  2. 2 như nhau cả
  3. 3 thế nào cũng như nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập