Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反脸无情

Phồn thể: [反臉無情]
fǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎnwúqíngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrở mặt vô tình (thành ngữ); quay lưng với bạn bè
  • 4 chữ
  • 30 nét