Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反问语气

Phồn thể: [反問語氣]
fǎnwènyǔqì
Nghĩa tiếng Việtgiọng điệu khi đặt câu hỏi tu từ
  • 4 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 giọng điệu khi đặt câu hỏi tu từ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập