Từ ghép
反面教员
Phồn thể: [反面教員]Nghĩa tiếng Việt(Trung Quốc) người dạy bằng ví dụ tiêu cực; người mà ta có thể học được điều không nên làm
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (Trung Quốc) người dạy bằng ví dụ tiêu cực
- 2 người mà ta có thể học được điều không nên làm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.