Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反面教材

fǎnmiànjiàocái
Nghĩa tiếng Việtví dụ tiêu cực; điều gì đó dạy ta không nên làm
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ví dụ tiêu cực
  2. 2 điều gì đó dạy ta không nên làm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập