Từ ghép
发作性嗜睡病
Phồn thể: [發作性嗜睡病]Nghĩa
- 1 chứng ngủ rũ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 嗜nghiện; thích; từ ghép với hậu tố -phil hoặc -phileTrang chữ →
- 睡[thuỵ]ngủ; nằm xuốngTrang chữ →
- 病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →