Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发廊

Phồn thể: [髮廊]
fàláng
Nghĩa tiếng Việtsalon tóc; tiệm làm tóc
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 salon tóc
  2. 2 tiệm làm tóc
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập