Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

发愁

Phồn thể: [發愁]
fāchóu
Nghĩa tiếng Việtlo lắng; bồn chồn; buồn phiền
Âm Hán Việtphát sầu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lo lắng
  2. 2 bồn chồn
  3. 3 buồn phiền
  4. 4 trở nên buồn rầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập