Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发愤忘食

Phồn thể: [發憤忘食]
fāfènwàngshí
Nghĩa tiếng Việtcống hiến đến mức quên ăn (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 33 nét