Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发明创造

Phồn thể: [發明創造]
fāmíngchuàngzào
Nghĩa tiếng Việtphát minh và sáng tạo; những phát minh và sáng tạo
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa