Houzii
← Từ điển
Từ ghép

取保释放

Phồn thể: [取保釋放]
qǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎoshìfàngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđược tại ngoại (pháp luật)
  • 4 chữ
  • 37 nét