Từ ghép
取得胜利
Phồn thể: [取得勝利]Nghĩa tiếng Việtgiành chiến thắng; đạt được thắng lợi; chiến thắng
- 4 chữ
- 35 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giành chiến thắng
- 2 đạt được thắng lợi
- 3 chiến thắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.