Houzii
← Từ điển
Từ ghép

受法律保护权

Phồn thể: [受法律保護權]
shòufǎlǜbǎohùquán
Nghĩa tiếng Việtquyền được pháp luật bảo vệ (luật)
  • 6 chữ
  • 47 nét