Houzii
← Từ điển
Từ ghép

变革管理

Phồn thể: [變革管理]
biàngéguǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquản lý thay đổi (kinh doanh)
  • 4 chữ
  • 42 nét