Houzii
← Từ điển
Từ ghép

变音记号

Phồn thể: [變音記號]
biànyīnjìhao
Nghĩa tiếng Việt(âm nhạc) dấu biến hóa (ký hiệu như thăng (♯), giáng (♭), bình (♮) v.v.)
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 (âm nhạc) dấu biến hóa (ký hiệu như thăng (♯), giáng (♭), bình (♮) v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập