Houzii
← Từ điển
Từ ghép

口眼歪斜

kǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnwāixiéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtliệt dây thần kinh mặt
  • 4 chữ
  • 34 nét