Houzii
← Từ điển
Từ ghép

古墓丽影

Phồn thể: [古墓麗影]
Gǔmù Lìyǐng
Nghĩa tiếng ViệtTomb Raider (trò chơi máy tính)
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 Tomb Raider (trò chơi máy tính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập