Từ ghép
古杰拉尔
Phồn thể: [古傑拉爾]Nghĩa tiếng ViệtGujral (tên); Inder Kumar Gujral (1919-2012), chính trị gia Janata Ấn Độ, thủ tướng 1997-1998
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Gujral (tên)
- 2 Inder Kumar Gujral (1919-2012), chính trị gia Janata Ấn Độ, thủ tướng 1997-1998
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.