Houzii
← Từ điển
Từ ghép

古杰拉特邦

Phồn thể: [古傑拉特邦]
Gǔjiélātèbāng
Nghĩa tiếng ViệtGujarat, bang của Ấn Độ
  • 5 chữ
  • 37 nét