Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叮当

Phồn thể: [叮噹]
dīngdāng
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa