Từ ghép
叮当
Phồn thể: [叮噹]Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) leng keng
- 2 tiếng chuông reo
- 3 âm thanh leng keng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 叮当声[叮噹聲]tiếng leng keng
- 叮当响[叮噹響](từ tượng thanh) leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
- 响叮当[響叮噹]kêu leng keng; reo leng keng; kêu loảng xoảng
- 叮叮当当[叮叮噹噹](tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảng
- 半瓶水响叮当[半瓶水響叮噹]nghĩa đen: gõ vào chai nước vơi thì kêu (thành ngữ); nghĩa bóng: thùng rỗng kêu to; người có chút hiểu biết thì thích thể hiện, nhưng người thực sự có kiến thức thì khiêm tốn