Houzii
← Từ điển
Từ ghép

台湾大学

Phồn thể: [臺灣大學]
Táiwān Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Quốc gia Đài Loan; viết tắt 台大 (TáiDà)
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa