Houzii
← Từ điển
Từ ghép

台湾林鸲

Phồn thể: [臺灣林鴝]
Táiwānlínqú
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Đài Loan (Tarsiger johnstoniae)
  • 4 chữ
  • 35 nét